Це́льсий Цельсий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Celsius, bách phân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЦе́льсийЦе́льсии
Sinh cáchЦе́льсияЦе́льсиев
Tặng cáchЦе́льсиюЦе́льсиям
Đối cáchЦе́льсияЦе́льсиев
Công cụ cáchЦе́льсиемЦе́льсиями
Giới cáchЦе́льсииЦе́льсиях

Ví dụ

  • по Цельсийю
    mười độ bách phân, 10 độ C