ЦА́ПАТЬСЯ ЦАПАТЬСЯ

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cắn đớp nhau, quào cấu nhau, cấu xé nhau
  2. hục hoặc nhau, cấu xé nhau, cắn xé nhauссориться

Chia động từ

Hiện tại
яца́паюсь
тыца́паешься
он / она / оноца́пается
мыца́паемся
выца́паетесь
оница́паются
Quá khứ
Giống đựcца́пался
Giống cáiца́палась
Giống trungца́палось
Số nhiềuца́пались
Mệnh lệnh
Số ítца́пайся
Số nhiềuца́пайтесь