ЦА́ПАТЬСЯ
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поца́патьсяgầm gừ; cắn trả
Nghĩa
- Cắn đớp nhau, quào cấu nhau, cấu xé nhau
- hục hoặc nhau, cấu xé nhau, cắn xé nhauссориться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ца́паюсь |
| ты | ца́паешься |
| он / она / оно | ца́пается |
| мы | ца́паемся |
| вы | ца́паетесь |
| они | ца́паются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ца́пался |
| Giống cái | ца́палась |
| Giống trung | ца́палось |
| Số nhiều | ца́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ца́пайся |
| Số nhiều | ца́пайтесь |