Хэллоуи́н Хэллоуин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lễ Halloween, đêm Halloween

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХэллоуи́нХэллоуи́ны
Sinh cáchХэллоуи́наХэллоуи́нов
Tặng cáchХэллоуи́нуХэллоуи́нам
Đối cáchХэллоуи́нХэллоуи́ны
Công cụ cáchХэллоуи́номХэллоуи́нами
Giới cáchХэллоуи́неХэллоуи́нах