Хорва́тия Хорватия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Croatia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХорва́тия—
Sinh cáchХорва́тии—
Tặng cáchХорва́тии—
Đối cáchХорва́тию—
Công cụ cáchХорва́тией, Хорва́тиею—
Giới cáchХорва́тии—

Từ liên quan