Хироси́ма
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Hiroshimaгород
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Хироси́ма | — |
| Sinh cách | Хироси́мы | — |
| Tặng cách | Хироси́ме | — |
| Đối cách | Хироси́му | — |
| Công cụ cách | Хироси́мой, Хироси́мою | — |
| Giới cách | Хироси́ме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Хироси́ма | — |
| Sinh cách | Хироси́мы | — |
| Tặng cách | Хироси́ме | — |
| Đối cách | Хироси́му | — |
| Công cụ cách | Хироси́мой, Хироси́мою | — |
| Giới cách | Хироси́ме | — |