Хироси́ма Хиросима

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Hiroshimaгород

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХироси́ма—
Sinh cáchХироси́мы—
Tặng cáchХироси́ме—
Đối cáchХироси́му—
Công cụ cáchХироси́мой, Хироси́мою—
Giới cáchХироси́ме—