Từ điển

    Хе́льсинки Хельсинки

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Helsinki

    Từ liên quan

    фи́нскийPhần LanФинля́ндияPhần Lan

    Từ đồng nghĩa

    Гельсингфо́рс
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)