Харби́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cáp Nhĩ Tân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Харби́н | — |
| Sinh cách | Харби́на | — |
| Tặng cách | Харби́ну | — |
| Đối cách | Харби́н | — |
| Công cụ cách | Харби́ном | — |
| Giới cách | Харби́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Харби́н | — |
| Sinh cách | Харби́на | — |
| Tặng cách | Харби́ну | — |
| Đối cách | Харби́н | — |
| Công cụ cách | Харби́ном | — |
| Giới cách | Харби́не | — |