Харби́н Харбин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cáp Nhĩ Tân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХарби́н—
Sinh cáchХарби́на—
Tặng cáchХарби́ну—
Đối cáchХарби́н—
Công cụ cáchХарби́ном—
Giới cáchХарби́не—