Ханаа́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Canaan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ханаа́н | — |
| Sinh cách | Ханаа́на | — |
| Tặng cách | Ханаа́ну | — |
| Đối cách | Ханаа́н | — |
| Công cụ cách | Ханаа́ном | — |
| Giới cách | Ханаа́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ханаа́н | — |
| Sinh cách | Ханаа́на | — |
| Tặng cách | Ханаа́ну | — |
| Đối cách | Ханаа́н | — |
| Công cụ cách | Ханаа́ном | — |
| Giới cách | Ханаа́не | — |