Ханаа́н Ханаан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Canaan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХанаа́н—
Sinh cáchХанаа́на—
Tặng cáchХанаа́ну—
Đối cáchХанаа́н—
Công cụ cáchХанаа́ном—
Giới cáchХанаа́не—