Хаба́ровск Хабаровск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khabarovsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХаба́ровск—
Sinh cáchХаба́ровска—
Tặng cáchХаба́ровску—
Đối cáchХаба́ровск—
Công cụ cáchХаба́ровском—
Giới cáchХаба́ровске—

Từ liên quan