Фуражечка

danh từ

Nghĩa

  1. mũ lưỡi trai nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфура́жечкафура́жечки
Sinh cáchфура́жечкифура́жечек
Tặng cáchфура́жечкефура́жечкам
Đối cáchфура́жечкуфура́жечки
Công cụ cáchфура́жечкойфура́жечками
Giới cáchфура́жечкефура́жечках