Фи́липпины Филиппины

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Philippines

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—Филиппи́ны
Sinh cách—Филиппи́н
Tặng cách—Филиппи́нам
Đối cách—Филиппи́ны
Công cụ cách—Филиппи́нами
Giới cách—Филиппи́нах