Феодо́сия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Theodosia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Феодо́сия | — |
| Sinh cách | Феодо́сии | — |
| Tặng cách | Феодо́сии | — |
| Đối cách | Феодо́сию | — |
| Công cụ cách | Феодо́сией, Феодо́сиею | — |
| Giới cách | Феодо́сии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Феодо́сия | — |
| Sinh cách | Феодо́сии | — |
| Tặng cách | Феодо́сии | — |
| Đối cách | Феодо́сию | — |
| Công cụ cách | Феодо́сией, Феодо́сиею | — |
| Giới cách | Феодо́сии | — |