Уфа́
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Ufa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Уфа́ | — |
| Sinh cách | Уфы́ | — |
| Tặng cách | Уфе́ | — |
| Đối cách | Уфу́ | — |
| Công cụ cách | Уфо́й, Уфо́ю | — |
| Giới cách | Уфе́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Уфа́ | — |
| Sinh cách | Уфы́ | — |
| Tặng cách | Уфе́ | — |
| Đối cách | Уфу́ | — |
| Công cụ cách | Уфо́й, Уфо́ю | — |
| Giới cách | Уфе́ | — |