Từ điển

    Уругвай

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Uruguay

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchУругва́й—
    Sinh cáchУругва́я—
    Tặng cáchУругва́ю—
    Đối cáchУругва́й—
    Công cụ cáchУругва́ем—
    Giới cáchУругва́е—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)