Уга́нда Уганда

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Uganda

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchУга́нда—
Sinh cáchУга́нды—
Tặng cáchУга́нде—
Đối cáchУга́нду—
Công cụ cáchУга́ндой—
Giới cáchУга́нде—