Тюме́нь Тюмень

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tyumen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТюме́нь—
Sinh cáchТюме́ни—
Tặng cáchТюме́ни—
Đối cáchТюме́нь—
Công cụ cáchТюме́нью—
Giới cáchТюме́ни—

Từ liên quan