Тюме́нь
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tyumen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тюме́нь | — |
| Sinh cách | Тюме́ни | — |
| Tặng cách | Тюме́ни | — |
| Đối cách | Тюме́нь | — |
| Công cụ cách | Тюме́нью | — |
| Giới cách | Тюме́ни | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тюме́нь | — |
| Sinh cách | Тюме́ни | — |
| Tặng cách | Тюме́ни | — |
| Đối cách | Тюме́нь | — |
| Công cụ cách | Тюме́нью | — |
| Giới cách | Тюме́ни | — |