Туркмениста́н Туркменистан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Turkmenistan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТуркмениста́н—
Sinh cáchТуркмениста́на—
Tặng cáchТуркмениста́ну—
Đối cáchТуркмениста́н—
Công cụ cáchТуркмениста́ном—
Giới cáchТуркмениста́не—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa