Тури́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- TurinГород
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тури́н | — |
| Sinh cách | Тури́на | — |
| Tặng cách | Тури́ну | — |
| Đối cách | Тури́н | — |
| Công cụ cách | Тури́ном | — |
| Giới cách | Тури́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Тури́н | — |
| Sinh cách | Тури́на | — |
| Tặng cách | Тури́ну | — |
| Đối cách | Тури́н | — |
| Công cụ cách | Тури́ном | — |
| Giới cách | Тури́не | — |