Тури́н Турин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. TurinГород

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТури́н—
Sinh cáchТури́на—
Tặng cáchТури́ну—
Đối cáchТури́н—
Công cụ cáchТури́ном—
Giới cáchТури́не—