Туни́с Тунис

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tuyn-diстолица
  2. Tu-ni-diгосударство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТуни́с—
Sinh cáchТуни́са—
Tặng cáchТуни́су—
Đối cáchТуни́с—
Công cụ cáchТуни́сом—
Giới cáchТуни́се—