ту́зик тузик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quân át nhỏlittle; Diminutive of туз.
  2. xuồng con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́зикту́зики
Sinh cáchту́зикату́зиков
Tặng cáchту́зикуту́зикам
Đối cáchту́зикту́зики
Công cụ cáchту́зикомту́зиками
Giới cáchту́зикету́зиках