То́ра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- kinh Torah
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | То́ра | — |
| Sinh cách | То́ры | — |
| Tặng cách | То́ре | — |
| Đối cách | То́ру | — |
| Công cụ cách | То́рой, То́рою | — |
| Giới cách | То́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | То́ра | — |
| Sinh cách | То́ры | — |
| Tặng cách | То́ре | — |
| Đối cách | То́ру | — |
| Công cụ cách | То́рой, То́рою | — |
| Giới cách | То́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́р | то́ры |
| Sinh cách | то́ра | то́ров |
| Tặng cách | то́ру | то́рам |
| Đối cách | то́р | то́ры |
| Công cụ cách | то́ром | то́рами |
| Giới cách | то́ре | то́рах |