То́ра Тора

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. kinh Torah

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТо́ра—
Sinh cáchТо́ры—
Tặng cáchТо́ре—
Đối cáchТо́ру—
Công cụ cáchТо́рой, То́рою—
Giới cáchТо́ре—

тор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình xuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́рто́ры
Sinh cáchто́рато́ров
Tặng cáchто́руто́рам
Đối cáchто́рто́ры
Công cụ cáchто́ромто́рами
Giới cáchто́рето́рах

Từ liên quan