Từ điển

    Толья́тти Тольятти

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Tolyatti

    Từ liên quan

    толья́ттинецngười Tolyattiтолья́ттинскийthuộc Tolyatti, của Tolyatti, ở Tolyatti
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)