Тиро́ль Тироль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. TirolAustrian federal state.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТиро́льТиро́ли
Sinh cáchТиро́ляТиро́лей
Tặng cáchТиро́люТиро́лям
Đối cáchТиро́льТиро́ли
Công cụ cáchТиро́лемТиро́лями
Giới cáchТиро́леТиро́лях