Та́ллинн Таллинн

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ta-lin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТа́ллинн—
Sinh cáchТа́ллинна—
Tặng cáchТа́ллинну—
Đối cáchТа́ллинн—
Công cụ cáchТа́ллинном—
Giới cáchТа́ллинне—

Từ đồng nghĩa