Тайва́нь Тайвань

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đài Loanреспублика
  2. đảo Đài Loanостров
  3. Đài Loan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТайва́нь—
Sinh cáchТайва́ня—
Tặng cáchТайва́ню—
Đối cáchТайва́нь—
Công cụ cáchТайва́нем—
Giới cáchТайва́не—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa