Từ điển

    Судебно-медицинский экспе́рт Судебно-медицинский эксперт

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. chuyên gia pháp y
    2. giám định pháp y
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)