Từ điển

    Суда́н Судан

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Xu-đăng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchСуда́н—
    Sinh cáchСуда́на—
    Tặng cáchСуда́ну—
    Đối cáchСуда́н—
    Công cụ cáchСуда́ном—
    Giới cáchСуда́не—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)