Суда́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Xu-đăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Суда́н | — |
| Sinh cách | Суда́на | — |
| Tặng cách | Суда́ну | — |
| Đối cách | Суда́н | — |
| Công cụ cách | Суда́ном | — |
| Giới cách | Суда́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Суда́н | — |
| Sinh cách | Суда́на | — |
| Tặng cách | Суда́ну | — |
| Đối cách | Суда́н | — |
| Công cụ cách | Суда́ном | — |
| Giới cách | Суда́не | — |