Стокго́льм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Stockholm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Стокго́льм | — |
| Sinh cách | Стокго́льма | — |
| Tặng cách | Стокго́льму | — |
| Đối cách | Стокго́льм | — |
| Công cụ cách | Стокго́льмом | — |
| Giới cách | Стокго́льме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Стокго́льм | — |
| Sinh cách | Стокго́льма | — |
| Tặng cách | Стокго́льму | — |
| Đối cách | Стокго́льм | — |
| Công cụ cách | Стокго́льмом | — |
| Giới cách | Стокго́льме | — |