Сте́лла Стелла

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Xten-lafirst name; женское имя

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСте́ллаСте́ллы
Sinh cáchСте́ллыСте́лл
Tặng cáchСте́ллеСте́ллам
Đối cáchСте́ллуСте́лл
Công cụ cáchСте́ллой, Сте́ллоюСте́ллами
Giới cáchСте́ллеСте́ллах