Со́чи Сочи

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. SochiA city in Krasnodar Krai, Russia, which hosted the 2014 Winter Olympics.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСо́чи—
Sinh cáchСо́чи—
Tặng cáchСо́чи—
Đối cáchСо́чи—
Công cụ cáchСо́чи—
Giới cáchСо́чи—

сочи́ть сочить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấy nhựa, chích nhựasap
  2. rỉ, rịn, tiết ra

Chia động từ

Hiện tại
ясочу́
тысочи́шь
он / она / оносочи́т
мысочи́м
высочи́те
онисоча́т
Quá khứ
Giống đựcсочи́л
Giống cáiсочи́ла
Giống trungсочи́ло
Số nhiềuсочи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсочи́
Số nhiềuсочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоча́щийсочи́вший
Bị độngсочи́мыйсочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоча́со́чив, сочивши