Nghĩa
- SochiA city in Krasnodar Krai, Russia, which hosted the 2014 Winter Olympics.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | Со́чи | — |
|---|
| Sinh cách | Со́чи | — |
|---|
| Tặng cách | Со́чи | — |
|---|
| Đối cách | Со́чи | — |
|---|
| Công cụ cách | Со́чи | — |
|---|
| Giới cách | Со́чи | — |
|---|
Nghĩa
- lấy nhựa, chích nhựasap
- rỉ, rịn, tiết ra
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сочу́ |
|---|
| ты | сочи́шь |
|---|
| он / она / оно | сочи́т |
|---|
| мы | сочи́м |
|---|
| вы | сочи́те |
|---|
| они | соча́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сочи́л |
|---|
| Giống cái | сочи́ла |
|---|
| Giống trung | сочи́ло |
|---|
| Số nhiều | сочи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сочи́ |
|---|
| Số nhiều | сочи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | соча́щий | сочи́вший |
|---|
| Bị động | сочи́мый | сочённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | соча́ | со́чив, сочивши |
|---|