Слове́ния Словения

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Xlovenia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСлове́ния—
Sinh cáchСлове́нии—
Tặng cáchСлове́нии—
Đối cáchСлове́нию—
Công cụ cáchСлове́нией, Слове́ниею—
Giới cáchСлове́нии—

Từ liên quan