си́день
danh từđộng vật
Nghĩa
- người ngồi lì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́день | си́дни |
| Sinh cách | си́дня | си́дней |
| Tặng cách | си́дню | си́дням |
| Đối cách | си́дня | си́дней |
| Công cụ cách | си́днем | си́днями |
| Giới cách | си́дне | си́днях |
«Сидней» là một dạng của từ này:
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́день | си́дни |
| Sinh cách | си́дня | си́дней |
| Tặng cách | си́дню | си́дням |
| Đối cách | си́дня | си́дней |
| Công cụ cách | си́днем | си́днями |
| Giới cách | си́дне | си́днях |