Сенега́л Сенегал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xê-nê-ganгосударство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСенега́л—
Sinh cáchСенега́ла—
Tặng cáchСенега́лу—
Đối cáchСенега́л—
Công cụ cáchСенега́лом—
Giới cáchСенега́ле—