Се́верное мо́ре
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Biển Bắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Се́верное мо́ре | — |
| Sinh cách | Се́верного мо́ря | — |
| Tặng cách | Се́верному мо́рю | — |
| Đối cách | Се́верное мо́ре | — |
| Công cụ cách | Се́верным мо́рем | — |
| Giới cách | Се́верном мо́ре | — |