Сахали́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đảo Xa-kha-lin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Сахали́н | — |
| Sinh cách | Сахали́на | — |
| Tặng cách | Сахали́ну | — |
| Đối cách | Сахали́н | — |
| Công cụ cách | Сахали́ном | — |
| Giới cách | Сахали́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Сахали́н | — |
| Sinh cách | Сахали́на | — |
| Tặng cách | Сахали́ну | — |
| Đối cách | Сахали́н | — |
| Công cụ cách | Сахали́ном | — |
| Giới cách | Сахали́не | — |