Сахали́н Сахалин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đảo Xa-kha-lin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСахали́н—
Sinh cáchСахали́на—
Tặng cáchСахали́ну—
Đối cáchСахали́н—
Công cụ cáchСахали́ном—
Giới cáchСахали́не—

Từ liên quan