Сара́тов Саратов

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Saratov

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСара́тов—
Sinh cáchСара́това—
Tặng cáchСара́тову—
Đối cáchСара́тов—
Công cụ cáchСара́товом—
Giới cáchСара́тове—