Từ điển

    Саранск

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Saransk

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchСара́нск—
    Sinh cáchСара́нска—
    Tặng cáchСара́нск—
    Đối cáchСара́нск—
    Công cụ cáchСара́нском—
    Giới cáchСара́нске—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)