Саксо́ния Саксония

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sachsen, Saxony

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСаксо́ния—
Sinh cáchСаксо́нии—
Tặng cáchСаксо́нии—
Đối cáchСаксо́нию—
Công cụ cáchСаксо́нией—
Giới cáchСаксо́нии—