Пе́нза Пенза

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Penzaгород

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПе́нза—
Sinh cáchПе́нзы—
Tặng cáchПе́нзе—
Đối cáchПе́нзу—
Công cụ cáchПе́нзой, Пе́нзою—
Giới cáchПе́нзе—

Từ liên quan