Пеки́н Пекин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bắc Kinhгород, столица Китая

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПеки́нПеки́ны
Sinh cáchПеки́наПеки́нов
Tặng cáchПеки́нуПеки́нам
Đối cáchПеки́нПеки́ны
Công cụ cáchПеки́номПеки́нами
Giới cáchПеки́неПеки́нах

Từ đồng nghĩa