Пари́с Парис

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Paris (hoàng tử thành Troy)hoàng tử thành Troy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПари́с—
Sinh cáchПари́са—
Tặng cáchПари́су—
Đối cáchПари́са—
Công cụ cáchПари́сом—
Giới cáchПари́се—

Từ liên quan