Осо́бая па́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hồ sơ đặc biệt, hồ sơ mật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Осо́бая па́пка | Осо́бые па́пки |
| Sinh cách | Осо́бой па́пки | Осо́бых па́пок |
| Tặng cách | Осо́бой па́пке | Осо́быми па́пкам |
| Đối cách | Осо́бую па́пку | Осо́бые па́пки |
| Công cụ cách | Осо́бой па́пкой | Осо́быми па́пками |
| Giới cách | Осо́бой па́пке | Осо́бых па́пках |