Оренбу́рг Оренбург

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Orenburg

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchОренбу́рг—
Sinh cáchОренбу́рга—
Tặng cáchОренбу́ргу—
Đối cáchОренбу́рг—
Công cụ cáchОренбу́ргом—
Giới cáchОренбу́рге—

Từ liên quan