Обь
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sông Obi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | О́бь | — |
| Sinh cách | О́би | — |
| Tặng cách | О́би | — |
| Đối cách | О́бь | — |
| Công cụ cách | О́бью | — |
| Giới cách | О́би | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | О́бь | — |
| Sinh cách | О́би | — |
| Tặng cách | О́би | — |
| Đối cách | О́бь | — |
| Công cụ cách | О́бью | — |
| Giới cách | О́би | — |