Нори́льск Норильск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Norilsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchНори́льск—
Sinh cáchНори́льска—
Tặng cáchНори́льску—
Đối cáchНори́льск—
Công cụ cáchНори́льском—
Giới cáchНори́льске—