Новосиби́рск Новосибирск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Novosibirsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchНовосиби́рск—
Sinh cáchНовосиби́рска—
Tặng cáchНовосиби́рску—
Đối cáchНовосиби́рск—
Công cụ cáchНовосиби́рском—
Giới cáchНовосиби́рске—

Từ liên quan