Новоросси́йск Новороссийск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Novorossiysk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchНоворосси́йск—
Sinh cáchНоворосси́йска—
Tặng cáchНоворосси́йску—
Đối cáchНоворосси́йск—
Công cụ cáchНоворосси́йском—
Giới cáchНоворосси́йске—

Từ liên quan