Незале́жная
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ukraina độc lập (đôi khi mang ý mỉa mai)đôi khi mang ý mỉa maiAfter 1991, sometimes meant mockingly.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Незале́жная | — |
| Sinh cách | Незале́жной | — |
| Tặng cách | Незале́жной | — |
| Đối cách | Незале́жную | — |
| Công cụ cách | Незале́жной, Незале́жною | — |
| Giới cách | Незале́жной | — |