Нева́ Нева

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông Nê-va

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchНева́—
Sinh cáchНевы́—
Tặng cáchНеве́—
Đối cáchНеву́—
Công cụ cáchНево́й, Нево́ю—
Giới cáchНеве́—

Từ liên quan