Нева́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sông Nê-va
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Нева́ | — |
| Sinh cách | Невы́ | — |
| Tặng cách | Неве́ | — |
| Đối cách | Неву́ | — |
| Công cụ cách | Нево́й, Нево́ю | — |
| Giới cách | Неве́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Нева́ | — |
| Sinh cách | Невы́ | — |
| Tặng cách | Неве́ | — |
| Đối cách | Неву́ | — |
| Công cụ cách | Нево́й, Нево́ю | — |
| Giới cách | Неве́ | — |