Мю́нхен
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Muy-ních
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мю́нхен | — |
| Sinh cách | Мю́нхена | — |
| Tặng cách | Мю́нхену | — |
| Đối cách | Мю́нхен | — |
| Công cụ cách | Мю́нхеном | — |
| Giới cách | Мю́нхене | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мю́нхен | — |
| Sinh cách | Мю́нхена | — |
| Tặng cách | Мю́нхену | — |
| Đối cách | Мю́нхен | — |
| Công cụ cách | Мю́нхеном | — |
| Giới cách | Мю́нхене | — |