Từ điển

    Мю́нхен Мюнхен

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Muy-ních

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchМю́нхен—
    Sinh cáchМю́нхена—
    Tặng cáchМю́нхену—
    Đối cáchМю́нхен—
    Công cụ cáchМю́нхеном—
    Giới cáchМю́нхене—

    Từ liên quan

    Герма́нияĐứcмюнхенскийthuộc Munich, ở Munich
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)